字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán吣

吣

Pinyin

qìn

Bộ thủ

口

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰口心

Thứ tự nét

Nghĩa

吣 qin 部首 口 部首笔画 03 总笔画 07 吣

(1)

吢、唚

qìn

(2)

[猫、狗] 呕吐 [(of dog or cat) vomit]

吐酒犹如猫狗吣,好土空把堑坑填。--蒲松龄《日用俗字》

(3)

[口]∶谩骂 [rail]

再灌丧了黄汤,还不知吣出些什么新样儿的来呢!--《红楼梦》

(4)

又如满嘴胡吣

吣

qìn ㄑㄧㄣ╝

猫狗呕吐,亦喻谩骂、胡说满嘴胡~。

郑码jwz,u5423,gbkdfc4

笔画数7,部首口,笔顺编号2514544

Từ liên quan

混吣撒吣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瀙抋唚儭菣揿沁撳

English

to vomit