字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán揿

揿

Pinyin

qìn

Bộ thủ

扌

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰扌钦

Thứ tự nét

Nghĩa

揿 qin 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 12 揿

press;

揿

(1)

撳、搇

qìn

(2)

[方]∶用手按 [press]。如揿低头(被迫屈服);揿牛头吃不得草(比喻强迫别人做不成事);揿电铃

揿钉

qìndīng

[thumbtack] 图钉;有大平头的短钢钉

揿纽

qìnniǔ

[snap fastener] [方]∶子母扣儿

揿

(撳)

qìn ㄑㄧㄣ╝

用手按~钮。~电铃。

郑码dpro,u63ff,gbkdeec

笔画数12,部首扌,笔顺编号121311153534

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瀙抋唚儭吣菣沁撳

English

to press