字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán咩

咩

Pinyin

miē

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口羊

Thứ tự nét

Nghĩa

咩 mie 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 咩

(1)

哶、

miē

(2)

小羊的叫声 [baa;bleat]。如咩咩

咩

miē ㄇㄧㄝˉ

象声词,羊叫的声音。

郑码juc,u54a9,gbkdfe3

笔画数9,部首口,笔顺编号251431112

Từ liên quan

咩咩咩咩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
吀

English

the bleating of sheep