字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啉

啉

Pinyin

lín / lìn

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口林

Thứ tự nét

Nghĩa

啉 lin 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 啉1

lín

〈名〉

译音用字 [a word for translation]。如喹啉

另见 lìn

啉2

lìn

〈形〉

愚蠢 [stupid]

另见 lín

啉1

lán ㄌㄢˊ

古代称饮酒╠巡为啉。

郑码jff,u5549,gbkdff8

笔画数11,部首口,笔顺编号25112341234

啉2

lín ㄌㄧㄣˊ

〔喹~〕见喹”。

郑码jff,u5549,gbkdff8

笔画数11,部首口,笔顺编号25112341234

Từ liên quan

啉啉啉啉妆啉妆呆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
临淋疄

English

stupid; slow