字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妆啉妆呆
妆啉妆呆
Nghĩa
1.同"妆呆妆?"。
Chữ Hán chứa trong
妆
啉
呆