字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
圓
圓
Pinyin
yuán
Bộ thủ
囗
Số nét
13画
Cấu trúc
⿴囗員
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
囪
囚
四
回
囝
囡
团
囟
因
囤
囯
囫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蝯
鷐
藂
榬
謜
蓈
元
邧
园
沅
橼
羱
English
circle; circular, round; complete