字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
團
團
Pinyin
tuán
Bộ thủ
囗
Số nét
14画
Cấu trúc
⿴囗專
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
囪
囚
四
回
囝
囡
团
囟
因
囤
囯
囫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
篿
慱
漙
团
団
抟
檲
鏄
鷒
鷻
嫥
蓴
English
sphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather