字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán垌

垌

Pinyin

dòng / tóng

Bộ thủ

土

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰土同

Thứ tự nét

Nghĩa

垌 dong、tong 部首 土 部首笔画 03 总笔画 09 垌1

dòng

田地(多用于地名,如广东省信宜县有金垌、良垌) [field]

另见tóng

垌田

dòngtián

[field] [方]∶在江河的冲积扇或三角洲上大片广阔的田地

垌2

tóng

--地名用字〓北有垌冢”

另见dòng

垌1

dòng ㄉㄨㄥ╝

(1)

田地田~。

(2)

地名用字儒~(在中国广东省)∠伞~(在中国贵州省)。

郑码bld,u578c,gbkdbed

笔画数9,部首土,笔顺编号121251251

垌2

tóng ㄊㄨㄥˊ

〔~冢〕地名,在中国湖北省汉川县。

郑码bld,u578c,gbkdbed

笔画数9,部首土,笔顺编号121251251

Từ liên quan

田垌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峒

English

farm, field; used in place names