字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán埸

埸

Pinyin

yì

Bộ thủ

土

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰土易

Thứ tự nét

Nghĩa

埸 yi 部首 土 部首笔画 03 总笔画 11 埸

yì

(1)

(形声。从土,易声。本义边境,边界)

(2)

同本义 [boundary]

郑人怒君之疆埸。--《左传·成公十三年》

(3)

田间的界限 [rand]

今小田塍为埸。--《篇海类编》

埸

yì ㄧ╝

(1)

田界。

(2)

疆界,边境疆~。

郑码bkro,u57f8,gbkdbfc

笔画数11,部首土,笔顺编号12125113533

Từ liên quan

邦埸边埸郊埸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

border, limit, frontier; dike