字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
堃
堃
Pinyin
kūn
Bộ thủ
土
Số nét
11画
Cấu trúc
⿱⿰方方土
Thứ tự nét
Nghĩa
人名用字。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
土
坒
埗
塲
埄
坶
圣
圤
场
垯
地
圪
Chữ đồng âm
Xem tất cả
裻
裩
锟
髡
鹍
尡
潉
熴
瑻
醌
鲲
坤
English
compliance, obedience; female