字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán堃

堃

Pinyin

kūn

Bộ thủ

土

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱⿰方方土

Thứ tự nét

Nghĩa

人名用字。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裻裩锟髡鹍尡潉熴瑻醌鲲坤

English

compliance, obedience; female