字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán妫

妫

Pinyin

ɡuī

Bộ thủ

女

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰女为

Thứ tự nét

Nghĩa

妫 gui 部首 女 部首笔画 03 总笔画 07 妫1

(1)

嬀、媯、潙

guī

(2)

姓

妫,虞舜居妫沬,因以为氏。--《说文》

(3)

即妫水 [gui river]。中国山西省西南部的一条小河,向西流入黄河

(4)

古州名。辖境相当于今河北省赤城、怀来等地 [gui prefecture] 潙

另见 wéi

妫

(嬀)

guī ㄍㄨㄟˉ

姓。

〔~河〕水名,源出中国北京市延庆县,流入桑干河。

郑码zmys,u59ab,gbke6a3

笔画数7,部首女,笔顺编号5314354

Từ liên quan

一。妫洌幔豹M

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鄁瓂傀鴃櫷椝瑰嫢摫槻硅圭

English

surname