字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一。妫洌幔豹M
一。妫洌幔豹M
Nghĩa
一捧泥土。也借指坟墓但见一fda3M粒惨然伤我心。
Chữ Hán chứa trong
一
。
妫
洌
幔
豹
M