字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
婁 - lóu | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
婁
婁
Pinyin
lóu
Bộ thủ
女
Số nét
11画
Cấu trúc
⿱母女
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
女
奶
奴
妃
妇
好
奸
妈
如
妁
她
妄
Chữ đồng âm
Xem tất cả
韛
艛
謱
髅
熡
耧
蝼
娄
蒌
楼
屚
膢
English
a constellation; to wear; surname