字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
婭
婭
Pinyin
yà
Bộ thủ
女
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰女亞
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
女
奶
奴
妃
妇
好
奸
妈
如
妁
她
妄
Chữ đồng âm
Xem tất cả
聐
坙
齡
氩
娅
砑
稏
揠
劜
亚
穵
襾
English
a mutual term of address for sons-in-law or brothers-in-law