字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán宄

宄

Pinyin

ɡuǐ

Bộ thủ

宀

Số nét

5画

Cấu trúc

⿱宀九

Thứ tự nét

Nghĩa

宄 gui 部首 宀 部首笔画 03 总笔画 05 宄

guǐ

〈动〉

(形声。从宀(mián),九声。本义 从内部作乱或窃夺 )同本义 [make internal disorder or usurp]

宄,奸也。--《说文》。外为盗,内为宄。

冠贼奸宄。--《虞书》。注在内曰宄。”

宄,内盗也。--《广韵》

俾暴虐于百姓,以奸宄于商邑。--《书·牧誓》

乱在内为宄,在外为奸。御宄以德,御奸以刑。--《国语·晋语六》

宄

guǐ

〈名〉

作乱或盗窃的人 [a thief;a treacherous fellow]

奸宄不得萌动而破灭。--《汉书·辛庆忌传》

毁则者为贼,掩贼者为藏,窃宝者为宄,用宄之财者为奸。--《国语》

宄

guǐ ㄍㄨㄟˇ

坏人奸~(由内而起称奸”;由外而起称宄”)。

郑码wdqy,u5b84,gbke5b3

笔画数5,部首宀,笔顺编号44535

Từ liên quan

盗宄内宄凶宄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
宁寧它寫安守宇宅宮宏宋完

Chữ đồng âm

Xem tất cả
轨庋匦诡陒癸鬼祪晷湀蛫觤

English

traitor; villain