字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán寢

寢

Pinyin

qǐn

Bộ thủ

宀

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱宀⿰爿⿳彐冖又

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
宄宁寧它寫安守宇宅宮宏宋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
赾寑锓寝坅笉

English

to sleep, to rest; bedroom