字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
寢
寢
Pinyin
qǐn
Bộ thủ
宀
Số nét
14画
Cấu trúc
⿱宀⿰爿⿳彐冖又
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
宄
宁
寧
它
寫
安
守
宇
宅
宮
宏
宋
Chữ đồng âm
Xem tất cả
赾
寑
锓
寝
坅
笉
English
to sleep, to rest; bedroom