字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
寵
寵
Pinyin
chǒng
Bộ thủ
宀
Số nét
19画
Cấu trúc
⿱宀龍
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
宄
宁
寧
它
寫
安
守
宇
宅
宮
宏
宋
English
to love; to favor, to pamper, to spoil; concubine