字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
將
將
Pinyin
jiāng
Bộ thủ
寸
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰爿⿱夕寸
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
寸
对
导
寺
寻
尃
寿
㝵
封
将
射
尉
Chữ đồng âm
Xem tất cả
畺
薑
殭
漿
韁
English
the future, what will be; ready, prepared; a general