字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán漿

漿

Pinyin

jiāng

Bộ thủ

水

Số nét

15画

Cấu trúc

⿱將水

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
水永汆氽汞求沓氶泵泉泶浆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
畺薑殭將韁

English

pulp, starch, syrup; a thick fluid