字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán帼

帼

Pinyin

ɡuó

Bộ thủ

巾

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰巾国

Thứ tự nét

Nghĩa

帼 guo 部首 巾 部首笔画 03 总笔画 11 帼

(1)

幗

guó

(2)

古代妇女的头巾,头饰 [woman's headgear]

(3)

古代妇女的丧冠 [woman's mourning- hat]

帼

(幗)

guó ㄍㄨㄛˊ

古代妇女的头巾、帕巾~英雄(女英雄)。

郑码lijc,u5e3c,gbke0fe

笔画数11,部首巾,笔顺编号25225112141

Từ liên quan

钗帼襦帼髽帼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
巾币帀布市帅帆师巿帏希帐

Chữ đồng âm

Xem tất cả
虢馘囯囶囻国圀掴聝

English

women's headgear; mourning cap