字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
幫
幫
Pinyin
bāng
Bộ thủ
巾
Số nét
17画
Cấu trúc
⿱封帛
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
巾
币
帀
布
市
帅
帆
师
巿
帏
希
帐
English
to help, to assist; to support, to defend; party; gang