字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán庯

庯

Pinyin

bū

Bộ thủ

广

Số nét

10画

Nghĩa

庯 bu 部首 广 部首笔画 03 总笔画 10 庯

bū

--庯峭” 同峬峭”

庯

bū ㄅㄨˉ

(1)

屋顶平。

(2)

石门。

郑码tgfb,u5eaf,gbk8eef

笔画数10,部首广,笔顺编号4131251124

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
广廂庀庆庄庇床庋库庐庑序

Chữ đồng âm

Xem tất cả
逋钸晡誧鵯餵