字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钸

钸

Pinyin

bū

Bộ thủ

钅

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰钅布

Thứ tự nét

Nghĩa

钸 bu 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 10 钸

(1)

鈽

bū

(2)

金属板 [metal plate]

饰,金版。--《玉篇》

钸

(鈽)

bū ㄅㄨˉ

金属板。

郑码pgli,u94b8,gbkeedf

笔画数10,部首钅,笔顺编号3111513251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
庯逋晡誧鵯餵

English

plutonium