字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán庳

庳

Pinyin

bì

Bộ thủ

广

Số nét

11画

Cấu trúc

⿸广卑

Thứ tự nét

Nghĩa

庳 bi 部首 广 部首笔画 03 总笔画 11 庳

bì

两旁高中间低的房屋 [house with tall sides]

庳,中伏舍。--《说文》。段玉裁注谓高其两旁而中低伏之舍也。”

庳

bì

(1)

[土地] 低洼的 [low]

宫室卑庳。--《左传·襄公三十一年》

其卑湿。--《汉书·司马相如传》。注下地也。”

楚民要庳车。--《史记·循吏传》

(2)

又如庳侧(低下 偪侧);庳湿(低下潮湿)。又指 [建筑物] 低矮。如庳狭(低矮狭窄);庳恶(矮小简陋);庳下(低矮);庳陋(矮小简陋)

(3)

[人] 矮的 [short]

其民丰肉而庳。--《周礼》

庳

bēi ㄅㄟˉ 又bì ㄅㄧ╝

(1)

低下堕高堙~(削平高丘,填塞洼地)。

(2)

矮宫室卑~。

郑码tgne,u5eb3,gbke2d8

笔画数11,部首广,笔顺编号41332511312

Từ liên quan

隘庳低庳庳隘庳侧庳恶庳陋庳庐庳湿庳矢庳细庳狭庳下庳小污庳有庳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
广廂庀庆庄庇床庋库庐庑序

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

a low-built house