字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán您

您

Pinyin

ní

Bộ thủ

心

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱你心

Thứ tự nét

Nghĩa

您 nin 部首 心 部首笔画 04 总笔画 11 您

you;

您

nín

〈代〉

(1)

(会意。从你,从心。表示尊重。本义你”的尊称) 同本义 [you]。如您好

(2)

注意用于多数时不加词尾们”,两个人称您俩”或您二位”,三个人称您仨”或您三位”,三个人以上称您诸位”。

您

nín ㄋㄧㄣˊ

你”的敬称。

郑码nrkw,u60a8,gbkc4fa

笔画数11,部首心,笔顺编号32352344544

Từ liên quan

您您家您老

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
觬齯郳铌婗猊坭怩籾倪屔貎

English

honorific for 'you'