字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán捲

捲

Pinyin

juǎn / quán

Bộ thủ

扌

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰扌卷

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“捲”有关的包含有“捲”字的成语 查找以“捲”打头的成语接龙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

English

curl, roll up; curly, rolled up