字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán揍

揍

Pinyin

zòu

Bộ thủ

扌

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰扌奏

Thứ tự nét

Nghĩa

揍 zou 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 12 揍

dressing down;

揍

zòu

(1)

(形声。从手,奏声。本义打)

(2)

[口]∶打 [beat;hit;strike]。如揍他一顿

(3)

[口]∶打破,打碎 [smash;break]。如小心别把玻璃揍了

揍

zòu ㄗㄡ╝

(1)

打~他。

(2)

打碎小心别把碗~了。

郑码dcag,u63cd,gbkd7e1

笔画数12,部首扌,笔顺编号121111341134

Từ liên quan

揍掇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奏楱

English

to hit, to beat; to smash, to break