字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán摁

摁

Pinyin

èn

Bộ thủ

扌

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰扌恩

Thứ tự nét

Nghĩa

摁 en 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 13 摁

press;

摁

èn

(形声。从手,恩声。本义揿,按) 同本义 [press with the hand or finger]。如摁电钮;摁住不放

摁钉儿

èndīngr

[thumbtack] [方]∶短针大圆帽的钉,用于固定片状物

摁扣儿

ènkòur

[snap fastener] [方]∶以两个金属薄片作凹凸状嵌合的一种扣子

摁

èn ㄣ╝

用手按压~扣。~钉。~电铃。

郑码djwz,u6441,gbkdef4

笔画数13,部首扌,笔顺编号1212513414544

Từ liên quan

摁倒葫芦瓢起来摁扣儿摁窝儿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

English

to press with a finger