字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán擞

擞

Pinyin

sòu / sǒu

Bộ thủ

扌

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰扌数

Thứ tự nét

Nghĩa

擞 sou 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 16 擞1

擻

sǒu

另见 sòu

擞2

(1)

擻

sòu

(2)

通 [pass through]。如香气儿直擞人的鼻孔儿哩

(3)

[方]∶用通条插进火炉,抖落炉灰 [jab the poker into a stove to stir the fire in order to remove the ashes]。如擞一擞炉子

另见sǒu

擞1

(擻)

sòu ㄙㄡ╝

用通条插到火炉里抖动,使炉灰落下去把炉子~~。

郑码duzm,u64de,gbkcbd3

笔画数16,部首扌,笔顺编号1214312345313134

擞2

(擻)

sǒu ㄙㄡˇ

〔抖~〕见抖”。

郑码duzm,u64de,gbkcbd3

笔画数16,部首扌,笔顺编号1214312345313134

Từ liên quan

斗擞抖抖擞擞抖抖擞擞抖擞擞抖抖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

English

to tremble, to shake, to quake, to flutter