字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán攉

攉

Pinyin

huō

Bộ thủ

扌

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰扌霍

Thứ tự nét

Nghĩa

攉 huo 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 19 攉

huō

(1)

反手;手反覆 [turn palm]

攉,手反覆也。摇手曰挥,反手曰攉。--《字汇》

攉,挥攉。--《玉篇》

感君三尺铁,挥攉鬼神惊。--唐·牟融《谢惠剑》

(2)

铲起来并甩出去 [shovel from one place to another]。如攉土;攉煤工人

攉

huō ㄏㄨㄛˉ

把堆在一起的东西铲起来掀到一边去~土。~煤机。

郑码dfni,u6509,gbkdfab

笔画数19,部首扌,笔顺编号1211452444432411121

Từ liên quan

挥攉辜攉攉酒攉买攉铜扬攉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
吙耠锪劐嚄

English

to urge, to beckon