字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán攥

攥

Pinyin

zuàn

Bộ thủ

扌

Số nét

23画

Cấu trúc

⿰扌纂

Thứ tự nét

Nghĩa

攥 zuan 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 23 攥

grasp; hold;

攥

zuàn

(1)

用手抓住或抓稳 [hold;grasp;grip]

一见是宝玉,又惊又喜,又悲又痛,一把死攥住他的手,哽咽了半日。--《红楼梦》

(2)

又如攥手(抓住手);手里攥着一把斧子

攥

zuàn ㄗㄨㄢ╝

握~拳头。用手~住。

郑码dmgz,u6525,gbkdfac

笔画数23,部首扌,笔顺编号12131431425111134554234

Từ liên quan

两手攥空拳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

English

to hold, to grip, to grasp