字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán昱

昱

Pinyin

yù

Bộ thủ

日

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱日立

Thứ tự nét

Nghĩa

昱 yu 部首 日 部首笔画 04 总笔画 09 昱

yù

(1)

明天 [tomorrow]

昱,明日也。从日,立声。--《说文》。段玉裁注凡经传子史,翌日字皆昱日之假借,翌与昱同立声,故相借。”

(2)

又如昱日(明天)

昱

yù

照耀 [shine]

日以昱乎昼,月以昱乎夜。--《太玄·告》

昱

yù

(1)

光辉灿烂的,明亮而闪闪发光的 [bright;sunlight;sunshine]

焜昱错眩。--《淮南子·本经》

后一日不亡,帝一日不得亲政。则此七年者,月之朗于夜,非日之昱于昼也。--王夫之《宋论·哲宗》

(2)

又如昱昱,昱耀(明亮);昱奕(明盛)

昱

yù ㄩ╝

(1)

日光,光明~~(明亮的样子,亦作煜煜”)。

(2)

照耀日以~乎昼,月以~乎夜”。

郑码ksu,u6631,gbkeac5

笔画数9,部首日,笔顺编号251141431

Từ liên quan

晃昱焜昱儵昱昱日昱耀昱奕昱昱昱昱熊昱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遪鬱篽蒮穋蝐坰遹鱪穟俼祅

English

bright, dazzling; sunlight