字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán晁

晁

Pinyin

cháo

Bộ thủ

日

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱日兆

Thứ tự nét

Nghĩa

晁 chao 部首 日 部首笔画 04 总笔画 10 晁

cháo

(1)

姓。如晁盖

(2)

同朝”。早晨 [morning]

此字当为朝之或体,杜说是也(杜林以为朝旦)。--朱骏声《说文通训定声》

于是天子乃以阳晁,始出乎玄宫。--扬雄《羽猎赋》

晁

cháo ㄔㄠˊ

姓。

郑码kvrd,u6641,gbkeacb

笔画数10,部首日,笔顺编号2511341534

Từ liên quan

晁补之(1053-1110)晁采晁错(前200-前154)诛晁错

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
潮牊巢巣鄛鼂

English

morning, dawn; surname