字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
暱
暱
Pinyin
nì
Bộ thủ
日
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰日匿
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
日
旦
旧
昜
旮
旯
旭
旬
早
旨
晉
旰
Chữ đồng âm
Xem tất cả
縬
迡
昵
逆
匿
痆
堄
惄
嫟
愵
睨
腻
English
close, intimate; to approach