字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
椪
椪
Pinyin
pènɡ
Bộ thủ
木
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰木並
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“椪”有关的包含有“椪”字的成语 查找以“椪”打头的成语接龙
Từ liên quan
椪柑
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
掽
碰
English
Machilus nanmu, a variety of evergreen