字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán楂

楂

Pinyin

chá / zhā

Bộ thủ

木

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰木查

Thứ tự nét

Nghĩa

楂 cha、zha 部首 木 部首笔画 04 总笔画 13 楂1

chá

(1)

水中木筏 [wood raft]

穷岸有盘楂。--何逊《度连圻》

(2)

同槎” [stubble]

另见zhā

楂2

(1)

樝

zhā

(2)

果木名 [hawthorn;may tree],指蔷薇科山楂、野山楂一类的植物。果实红色、味酸,可食,也可入药

云山得伴松桧老,霜雪自困楂梨粗。--宋·苏轼《四月十一日初食荔枝》

另见chá

楂1

zhā ㄓㄚˉ

〔山~〕a.落叶乔木,果实球形,红色有白点,味酸,可食;b.这种植物的果实。亦作山查”。

郑码ffka,u6942,gbke9ab

笔画数13,部首木,笔顺编号1234123425111

楂2

chá ㄔㄚˊ

(1)

同茬”。

(2)

水中木筏穷岸有盘~”。

郑码ffka,u6942,gbke9ab

笔画数13,部首木,笔顺编号1234123425111

Từ liên quan

古楂黑楂楂黑楂楂蜡楂柴楂卖楂梨毛楂楂毛楂楂榠楂山楂逻楂儿忔楂行楂牙楂楂儿楂糕楂髻楂枒楂楂楂楂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
查猹

English

raft; to hew, to fell trees