字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán猹

猹

Pinyin

chá / zhā

Bộ thủ

犭

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰犭查

Thứ tự nét

Nghĩa

猹 zha 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 12 猹

chá

野兽名。像獾,喜欢吃瓜 [wild animal like badger]

猹

zhā

一种獾形野生动物 [badger-like wild animal]

猹

chá ㄔㄚˊ

獾类野兽。

郑码qmka,u7339,gbke2aa

笔画数12,部首犭,笔顺编号353123425111

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
查楂

English

badger; a wild animal mentioned in a story by Lu Xun