字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
槤
槤
Pinyin
lián
Bộ thủ
木
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰木連
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
槤枷
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
卾
鬶
籨
卽
奁
连
帘
怜
涟
莲
梿
联
English
flail; to thresh