字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
樸
樸
Pinyin
pǔ
Bộ thủ
木
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰木菐
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
氆
镨
蹼
圃
浦
普
圑
溥
暜
谱
謊
圤
English
plain, simple; sincere; surname