字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镨

镨

Pinyin

pǔ

Bộ thủ

钅

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰钅普

Thứ tự nét

Nghĩa

镨 pu 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 17 镨

praseodymium;

镨

(1)

鐠

pǔ

名

(2)

黄白色的三价稀土族金属元素,通常与铈、镧和钕共存,常形成绿色的盐,主要用其盐的形式使玻璃着绿黄色 [praseodymium]--元素符号pr

镨

(鐠)

pǔ ㄆㄨˇ

一种金属元素,属稀土金属,用于做特种合金和特种玻璃,亦可做陶器的颜料。

郑码pukk,u9568,gbkefe8

笔画数17,部首钅,笔顺编号31115431224312511

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
氆蹼圃浦普圑溥暜谱謊圤樸

English

praseodymium