字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán橙

橙

Pinyin

chénɡ

Bộ thủ

木

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰木登

Thứ tự nét

Nghĩa

橙 cheng 部首 木 部首笔画 04 总笔画 16 橙

orange;

橙

chéng

(1)

(形声。从木,登声。本义果树名,果实叫橙子)

(2)

同本义 [orange]。常绿乔木,叶子椭圆形,果实叫橙子,球形、皮黄赤色、味甜,皮可入药

(3)

橙色 [orange color],红和黄之间的颜色

橙色

chéngsè

[orange color] 界于红色和黄色之间的混合色,在一般情况下,通过波长610毫米的辐射线可作一般观察

橙

chéng ㄔㄥˊ

(1)

常绿乔木或灌木,果实称橙子”,多汁,品种很多,可食。皮可入药~皮。~汁。甜~。

(2)

红和黄合成的颜色~黄。

郑码fxju,u6a59,gbkb3c8

笔画数16,部首木,笔顺编号1234543341251431

Từ liên quan

甲基橙试剂金橙梯橙甜橙香橙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
丞成呈承枨诚城掁窚脭铖惩

English

orange