字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
櫥 - chú | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
櫥
櫥
Pinyin
chú
Bộ thủ
木
Số nét
19画
Cấu trúc
⿰木廚
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
簒
厨
滁
刍
除
锄
蜍
趎
雏
犓
橱
幮
English
cabinet, cupboard, wardrobe