字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán欷

欷

Pinyin

xī

Bộ thủ

欠

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰希欠

Thứ tự nét

Nghĩa

欷 xi 部首 欠 部首笔画 04 总笔画 11 欷

xī

〈动〉

(1)

(形声。从欠,希声。欠”与出气有关。本义抽噎;哽咽) 同本义 [sob]

直憯悽惏栗,清劆塱涼增欷。--《文选·宋玉·风赋》

(2)

又如欷歔(哽咽;叹气);欷吁(嗟叹的声音)

欷歔

xīxū

[sigh;sob]叹气;抽咽声。也作歔郗”、唏嘘”

欷

xī ㄒㄧˉ

(1)

抽泣胁息增~。”

(2)

叹息~叹。仰天长~。

〔~歔(xū)〕又作歔欷”,义同上。

郑码oslr,u6b37,gbkeca4

笔画数11,部首欠,笔顺编号34132523534

Từ liên quan

感欷鲠欷嗟欷累欷凄欷涕欷嘘欷歔欷欷歔欷吁增欷滞欷咨欷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
欠次欢欮欤欧欣歛歡欲欸欶

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

to sigh; to sob