字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
歛
歛
Pinyin
liǎn / hān
Bộ thủ
欠
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰僉欠
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“歛”有关的包含有“歛”字的成语 查找以“歛”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
欠
次
欢
欮
欤
欧
欣
歡
欷
欲
欸
欶
English
to fold back, to draw back; to collect