字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
殘
殘
Pinyin
cán
Bộ thủ
歹
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰歹戔
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
歹
死
歼
殁
残
殂
殆
殇
殄
殃
殊
殉
Chữ đồng âm
Xem tất cả
残
蚕
惭
蝅
慚
蠶
English
to injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete