字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
慚
慚
Pinyin
cán
Bộ thủ
忄
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰忄斬
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
忆
忉
忏
忖
忙
忕
忭
怅
忱
忡
怆
怀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
残
蚕
惭
蝅
殘
蠶
English
ashamed, humiliated; shameful