字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán毀

毀

Pinyin

huǐ

Bộ thủ

殳

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰⿱臼土殳

Thứ tự nét

Nghĩa

毁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
殳殹殴段殷殺殸殼殽殿毂毁

Chữ đồng âm

Xem tất cả
泋毁悔毇檓烜燬

English

to damage, to ruin; to defame, to slander