字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán烜

烜

Pinyin

huǐ

Bộ thủ

火

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰火亘

Thứ tự nét

Nghĩa

烜 xuan 部首 火 部首笔画 04 总笔画 10 烜

xuǎn

(1)

(形声。从火,亘(yuán)声。本义火旺)

(2)

同本义 [flaming]

烜,火盛貌。--《玉篇》

(3)

又如烜烈(火盛)

(4)

显著,显赫 [of great renown and influence]

赫兮烜兮,威仪也。--《尔雅》

(5)

又如烜卓(卓著);烜奕(显赫);烜然(显赫的样子)

烜

xuǎn

(1)

通晅”。曝晒;晒干 [solarize]

雨以润之,日以烜之。--《易·说卦》

(2)

照亮 [light]

他又不通过名目,把小李村围住,烜天地烧着草垛。--《刘知远诸宫调》

烜

xuǎn ㄒㄩㄢˇ

(1)

盛大,显著~赫。

(2)

晒干风以散之,雨以润之,日以~之”。

郑码uobk,u70dc,gbk9f40

笔画数10,部首火,笔顺编号4334125111

Từ liên quan

声名烜赫声势烜赫烜赫烜烈烜然烜日烜耀烜奕烜爚烜洲烜卓灼烜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
泋毁悔毇檓毀燬

English

sunlight; to dry in the sun