字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán爸

爸

Pinyin

bà

Bộ thủ

父

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱父巴

Thứ tự nét

Nghĩa

爸 ba 部首 父 部首笔画 04 总笔画 08 爸

pa;dad;father;

爸

bà

(1)

(形声。从父,巴声。本义父亲)

(2)

[口]∶父亲。常叠用 [pa]

爸,父也。--《广雅·释亲》。王念孙曰爸者,父亲之转。”

(3)

又如爸爸(父亲);阿爸

(4)

[方]∶叔父 [uncle]

这个地方离三爸的律师事务所不远,三爸怎么会不晓得?--巴金《家》

爸

bà ㄅㄚ╝

称呼父亲。

郑码ooyi,u7238,gbkb0d6

笔画数8,部首父,笔顺编号34345215

Từ liên quan

阿爸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
父爷爹爺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坝鲅霸灞欛鲌壩罷

English

father, papa