字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲅

鲅

Pinyin

bà

Bộ thủ

鱼

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰鱼犮

Thứ tự nét

Nghĩa

鲅 ba、bo 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 13 鲅

bà

马鲛属(scomberomorus)几种鲭的任一种 [spanish mackerel]。也称马鲛鱼”。体侧扁,长达1米多。银灰色,具暗色横纹或斑点。常群集作远程洄游。中国沿海均产

鲅

bō

鲅鲅

bōbō

[splash] 鱼跳跃的样子

鲅

(鮡)

bà ㄅㄚ╝

〔~鱼〕身体呈纺锤形,生活在海洋中,可食,亦是鱼肝油的重要原料。亦称蓝点鲅”、马蛟鱼”、燕鱼”。

郑码rgxs,u9c85,gbkf6d1

笔画数13,部首鱼,笔顺编号3525121113544

Từ liên quan

鲅鲅鲅鲅蓝点鲅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坝爸霸灞欛鲌壩罷

English

Chinese mackerel